Dịch

message board

B1danh từ (noun)
UK/ˈmɛs.ɪdʒ ˈbɔːd/US/ˈmɛs.ɪdʒ ˈbɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Bảng thông báo, bảng tindanh từA board on which messages may be posted, especially one in a public space.
  2. Diễn đàn trực tuyến, bảng tin điện tửdanh từA system by which users may send, read and reply to public messages; an electronic bulletin board or forum.
  3. Bảng giao tiếpdanh từA communication board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. message boardDạng gốc (base form)
  2. message boardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / Hắn xông vào, lạy Chúa tôi / Ai lại tin ba cái mớ hỗn độn đọc trên diễn đàn chứ
  • ' ' .Người phụ nữ đồng tính khuyết tật đánh vần từng chữ 'Tôi yêu bạn' trên bảng giao tiếp.
  • .Anh ấy từng là quản trị viên của một diễn đàn về anime.

AI