Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesotrypsinogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền chất không hoạt động của mesotrypsin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An inactive precursor of mesotrypsin
Nguồn gốc
(etymology)
meso-
+
trypsinogen
AI
1
Tiền chất không hoạt động của mesotrypsin
1
Tiền chất không hoạt động của mesotrypsin
1
Tiền chất không hoạt động của mesotrypsin