Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mesothoracic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngực giữa (của sâu bọ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the mesothorax.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mesothoracical
Ví dụ
mesothoracic
wings
Nguồn gốc
(etymology)
meso-
+
thoracic
AI
1
Ngực giữa (của sâu bọ)
1
Ngực giữa (của sâu bọ)
1
Ngực giữa (của sâu bọ)