Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesostructured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cơ cấu với các chiều kích trung gian giữa cấp độ vi mô và vĩ mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a structure with dimensions intermediate between micro- and macro- levels
Nguồn gốc
(etymology)
meso-
+
structured
AI
1
Có cơ cấu với các chiều kích trung gian giữa cấp độ vi mô và vĩ mô
1
Có cơ cấu với các chiều kích trung gian giữa cấp độ vi mô và vĩ mô
1
Có cơ cấu với các chiều kích trung gian giữa cấp độ vi mô và vĩ mô