Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesoprefrontal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở giữa vùng trán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In the middle of the prefrontal region
Nguồn gốc
(etymology)
meso-
+
prefrontal
AI
1
Ở giữa vùng trán
1
Ở giữa vùng trán
1
Ở giữa vùng trán