Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesodermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trung bì
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the mesoderm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mesodermal
mesoderm
Trung bì
danh từ
meso
blastic
Của, liên quan tới, hoặc giống với nguyên bào trung mô
tính từ
mesodermal
ly
Trong hoặc qua trung bì
trạng từ
mesodermal
ized
Được cung cấp với một trung bì
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mesoderm
+
-al
AI
1
Liên quan đến trung bì
1
Liên quan đến trung bì
1
Liên quan đến trung bì