Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesobasally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng trung mô
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a mesobasal manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
meso-
+
basally
AI
1
Theo cách hoặc hướng trung mô
1
Theo cách hoặc hướng trung mô
1
Theo cách hoặc hướng trung mô