Nghĩa chính
- Trung gian, ở giữatính từkhông so sánh (not comparable)Intermediate.
- Chúa tể mesnedanh từA mesne lord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesneDạng gốc (base form)
- mesnesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesne lorddanh từ | danh từ | Lãnh chúa có quyền thuê đất hoặc nghĩa vụ phong kiến từ những người tá điền nhưng bản thân lại nợ tiền thuê nhà hoặc nghĩa vụ phong kiến đối với người khác |
| mesne process | Chưa có nghĩa | |
| lord mesne | Chưa có nghĩa | |
| mesne profits | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mesneNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanmesne
Cùng gốc (doublet)mean
Ví dụ
- , , ; , .