Dịch

mesne

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung gian, ở giữatính từkhông so sánh (not comparable)Intermediate.
  2. Chúa tể mesnedanh từA mesne lord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesneDạng gốc (base form)
  2. mesnesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mesne lorddanh từLãnh chúa có quyền thuê đất hoặc nghĩa vụ phong kiến từ những người tá điền nhưng bản thân lại nợ tiền thuê nhà hoặc nghĩa vụ phong kiến đối với người khác
mesne processChưa có nghĩa
lord mesneChưa có nghĩa
mesne profitsChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanmesne

Cùng gốc (doublet)mean

Ví dụ

  • , , ; , .

AI