Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesh stick
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
ʃ
ˈ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Cây gậy trên đó tạo thành lưới để làm lưới
danh từ
A stick on which the mesh is formed in making nets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesh stick
Dạng gốc
(base form)
mesh stick
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
netting gauge
AI
1
Cây gậy trên đó tạo thành lưới để làm lưới
1
Cây gậy trên đó tạo thành lưới để làm lưới
1
Cây gậy trên đó tạo thành lưới để làm lưới