Dịch

mesh stick

danh từ (noun)
US/ˈmɛʃ ˈstɪk/

Nghĩa chính

  1. Cây gậy trên đó tạo thành lưới để làm lướidanh từA stick on which the mesh is formed in making nets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesh stickDạng gốc (base form)
  2. mesh sticksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI