mesencephalic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Não giữa; ở não giữatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the mesencephalon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesencephalic aqueductdanh từ | danh từ | Ống dẫn nước não |
| hypothalamo-mesencephalictính từ | tính từ | Liên quan đến vùng dưới đồi và não trung gian |