Dịch

mesencephalic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Não giữa; ở não giữatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the mesencephalon.

Cụm từ (phrase)

mesencephalic aqueductdanh từỐng dẫn nước não
hypothalamo-mesencephalictính từLiên quan đến vùng dưới đồi và não trung gian

Nguồn gốc (etymology)

AI