Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesarch
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Triển lãm mesarchy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting mesarchy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mesarch
mesarch
y
Hệ thống mạch máu trong đó sự phát triển lan rộng cả về phía và ra khỏi trung tâm trục
danh từ
AI
1
Triển lãm mesarchy
1
Triển lãm mesarchy
1
Triển lãm mesarchy