Dịch

merrymaker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đámdanh từOne who makes merry; a reveler or celebrant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merrymakerDạng gốc (base form)
  2. merrymakersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI