Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merrymake
động từ
(verb)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm vui vẻ, vui vẻ, ăn mừng
động từ
To make merry, have fun, celebrate.
2
Vui chơi, ăn mừng, lễ hội
danh từ
Merry-making, celebration, festivity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
merrymake
merrymake
r
Người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám
danh từ
AI
1
Làm vui vẻ
2
Vui chơi
1
Làm vui vẻ
2
Vui chơi
1
Làm vui vẻ
2
Vui chơi