Dịch

merrymake

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm vui vẻ, vui vẻ, ăn mừngđộng từTo make merry, have fun, celebrate.
  2. Vui chơi, ăn mừng, lễ hộidanh từMerry-making, celebration, festivity.

AI