Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
merrydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm vui
danh từ
không đếm được
(uncountable)
merriment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
意思
yì si
Thú vị, niềm vui
娱乐
yú lè
Niềm vui
Tiếng Tây Ban Nha
alegría
Niềm vui, sự vui mừng, niềm hạnh phúc
alborozo
Niềm vui, sự hân hoan
fruición
Sự hân hoan, niềm vui, niềm hân hoan
Ví dụ
When
the
tenth
frame
,
i
.
e
.,
cigars
,
etc
.,
was
reached
,
the
Senegambian
minstrels
of
Merrydom
cut
loose
with
a
flock
of
choice
songs
.
[…]
she
is
more
open
,
very
confiding
,
never
mistrustful
,
and
always
under
the
influence
of
merrydom
and
delight
;
[…]
AI
1
Niềm vui
1
Niềm vui
1
Niềm vui