Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merry dancers
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ.ɹ
i
ˈ
d
æ
n
s
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Bắc cực quang
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Beams of the northern lights when they rise and fall alternately without any considerable change of length.
AI
1
Bắc cực quang
1
Bắc cực quang
1
Bắc cực quang