Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meront
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tâm thần phân liệt
danh từ
schizont
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meront
Dạng gốc
(base form)
meront
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mero-
+
-ont
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esquizofrénico
Bệnh tâm thần phân liệt
AI
1
Bệnh tâm thần phân liệt
1
Bệnh tâm thần phân liệt
1
Bệnh tâm thần phân liệt