Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meringue horn
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈɹ
eɪ
ŋ
ˈ
h
ɔɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh ngọt tương tự như kem sừng nhưng chứa đầy bánh trứng đường
danh từ
A pastry similar to a cream horn but filled with meringue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meringue horn
Dạng gốc
(base form)
meringue horn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bánh ngọt tương tự như kem sừng nhưng chứa đầy bánh trứng đường
1
Loại bánh ngọt tương tự như kem sừng nhưng chứa đầy bánh trứng đường
1
Loại bánh ngọt tương tự như kem sừng nhưng chứa đầy bánh trứng đường