Dịch

meringue horn

danh từ (noun)
US/məˈɹeɪŋ ˈhɔɹn/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt tương tự như kem sừng nhưng chứa đầy bánh trứng đườngdanh từA pastry similar to a cream horn but filled with meringue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meringue hornDạng gốc (base form)
  2. meringue hornsSố nhiều (plural)

AI