Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meridionalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự di chuyển của cá đến vùng biển ấm hơn, phía nam hơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The movement of fish to warmer, more southern waters
Nguồn gốc
(etymology)
meridional
+
-ization
AI
1
Sự di chuyển của cá đến vùng biển ấm hơn
1
Sự di chuyển của cá đến vùng biển ấm hơn
1
Sự di chuyển của cá đến vùng biển ấm hơn