Nghĩa chính
- Hành vi giao hợp được thực hiện vì thương hại đời sống tình dục không đầy đủ của người kiadanh từAn act of sexual intercourse performed out of pity for the other person's inadequate sex life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercy fuckDạng gốc (base form)
- mercy fucksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . . . , .
- . , . .