Nghĩa chính
- Phong vũ biểu biểu thị áp suất khí quyển bằng cách đo chiều cao của cột thủy ngân trong một ống chân không thẳng đứngdanh từA barometer which indicates the atmospheric pressure by measuring the height of a column of mercury in a vertical, evacuated tube.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercury barometerDạng gốc (base form)
- mercury barometersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)