Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercurialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng nhiễm độc thủy ngân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chronic mercury poisoning.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mercurialism
micro
mercurialism
Các tác dụng cận lâm sàng của việc tiếp xúc kéo dài với một lượng nhỏ thủy ngân
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mercurial
+
-ism
AI
1
Chứng nhiễm độc thủy ngân
1
Chứng nhiễm độc thủy ngân
1
Chứng nhiễm độc thủy ngân