Dịch

mercantile theory

cụm từ (phrase)
UK/ˈmɜːkənˌtaɪl ˈθɪə.ɹi/US/ˈmɝ.kənˌtaɪl ˈθɪ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Thuyết duy tiền (cho tiền là của cải duy nhất)cụm từ

AI