Dịch

meralgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau ở đùidanh từkhông đếm được (uncountable)pain in the thigh

Cụm từ (phrase)

meralgia paraestheticadanh từTê hoặc đau ở đùi bên do tổn thương dây thần kinh da bên của đùi

Nguồn gốc (etymology)

mero-“thigh”-algia“pain”

AI