mera
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tháng 7 âm lịch Meiteidanh từThe seventh month of Meitei traditional lunar calendar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meraDạng gốc (base form)
- merasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meralgia paraestheticadanh từ | danh từ | Tê hoặc đau ở đùi bên do tổn thương dây thần kinh da bên của đùi |