Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mental picture
Nghĩa chính
1
Hình dung trong đầu
Ví dụ
She
has
a
clear
mental
picture
of
her
future
.
Cô ấy có một hình dung rõ ràng về tương lai của mình.
Xuất hiện ở từ khác
image
đồng nghĩa
Cách nói tự nhiên và thông dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày.
mental
kết hợp
hình dung trong đầu
AI
1
Hình dung trong đầu
1
Hình dung trong đầu
1
Hình dung trong đầu