Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mental capacity
US
/ˈ
m
ɛ
n
t
ə
l
k
ə
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Năng lực trí tuệ
Ví dụ
The
test
measures
children's
mental
capacity
.
Bài kiểm tra đánh giá năng lực trí tuệ của trẻ em.
Xuất hiện ở từ khác
capacity
kết hợp
năng lực trí tuệ
AI
1
Năng lực trí tuệ
1
Năng lực trí tuệ
1
Năng lực trí tuệ