Dịch

menacing

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hăm dọa; đe dọatính từSynonym of threatening in its various senses.
  2. Sự đe dọa, hành vi đe dọadanh từThe act of making menaces or threats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menacingDạng gốc (base form)
  2. menacingsSố nhiều (plural)
  3. more menacingSo sánh hơn (comparative)
  4. most menacingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Biển trông có vẻ đe dọa.
  • .Lời nói của anh ta mang tính đe dọa.
  • .Sami đang đe dọa gia đình mình.

AI