menacing
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hăm dọa; đe dọatính từSynonym of threatening in its various senses.
- Sự đe dọa, hành vi đe dọadanh từThe act of making menaces or threats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menacingDạng gốc (base form)
- menacingsSố nhiều (plural)
- more menacingSo sánh hơn (comparative)
- most menacingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Biển trông có vẻ đe dọa.
- .Lời nói của anh ta mang tính đe dọa.
- .Sami đang đe dọa gia đình mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đe dọa