Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
memory of a goldfish
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
ə
v
ə
ˈ
ɡ
oʊ
l
d
ˌ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Trí nhớ não cá vàng
danh từ
A very poor memory.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
memoria de pollo
giống cái
Ký ức của một con cá vàng (hay quên)
Ví dụ
I
have
the
memory
of
a
goldfish
.
I've
got
the
memory
of
a
goldfish
.
AI
1
Trí nhớ não cá vàng
1
Trí nhớ não cá vàng
1
Trí nhớ não cá vàng