Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memorandum opinion
danh từ
(noun)
US
/ˌ
m
ɛ
m
ɚˈ
æ
n
d
ə
m
ə
ˈ
p
ɪ
n
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Ý kiến tư pháp không tạo ra tiền lệ
danh từ
A judicial opinion that does not create precedent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memorandum opinion
Dạng gốc
(base form)
memorandum opinion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ý kiến tư pháp không tạo ra tiền lệ
1
Ý kiến tư pháp không tạo ra tiền lệ
1
Ý kiến tư pháp không tạo ra tiền lệ