Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
membranophonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điện thoại màng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to membranophones.
Nguồn gốc
(etymology)
membranophone
+
-ic
AI
1
Liên quan đến điện thoại màng
1
Liên quan đến điện thoại màng
1
Liên quan đến điện thoại màng