Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
membrane bone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
m
ˌ
b
ɹ
eɪ
n
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương bì
danh từ
dermal bone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
membrane bone
Dạng gốc
(base form)
membrane bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương bì
1
Xương bì
1
Xương bì