Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
memberwise
trạng từ
(adverb)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Về mặt thành viên (các mục liên quan đến thể hiện của lớp)
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of members (items associated with class instances).
Nguồn gốc
(etymology)
member
+
-wise
Ví dụ
If
a
copy
constructor
is
not
defined
,
a
memberwise
copy
is
performed
.
This
means
that
a
copy
operation
is
applied
to
each
data
member
in
turn
.
AI
1
Về mặt thành viên (các mục liên quan đến thể hiện của lớp)
1
Về mặt thành viên (các mục liên quan đến thể hiện của lớp)
1
Về mặt thành viên (các mục liên quan đến thể hiện của lớp)