Nghĩa chính
- Cú kéo quần từ trướcdanh từA wedgie performed from in front of the victim.
- Kẻ tẻ nhạt, mọt sáchdanh từA boring or nerdy person; a dweeb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melvinDạng gốc (base form)
- melvinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", ." " , ?" " ."Melvin, điều tôi tiếc nuối khi sống ở Nhật Bản là tính tâm linh.
- ", ." " , , ?" "!"Melvin, sống ở Nhật Bản đối với tôi giống như ở trên một hành tinh khác.
- ", ." ", ."Melvin, tôi nhớ âm thanh du dương và mạnh mẽ của những người nói tiếng Nhật.