Nghĩa chính
- Sự ngọt ngào, sự dịu dàng (giọng nói, lời nói)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of sounding mellifluous; that is, the quality of sounding very smooth or pleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mellifluenceDạng gốc (base form)
- mellifluencesSố nhiều (plural)