Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melissic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với triacontanoic acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of triacontanoic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
triacontanoic acid
Nguồn gốc
(etymology)
meliss-
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
melissic acid
meliss
ylene
melene
chưa dịch
danh từ
meliss
ene
melene
chưa dịch
danh từ
mel
ene
Hydrocacbon không bão hòa, C₃₀H₆₀, thuộc dòng ethylene, thu được từ sáp ong dưới dạng sáp tinh thể màu trắng, có vảy
danh từ
meliss
ate
Các muối hoặc este của axit melissic
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Đồng nghĩa với triacontanoic acid
1
Đồng nghĩa với triacontanoic acid
1
Đồng nghĩa với triacontanoic acid