Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meliority
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ưu việt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being better; melioration.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
melioritas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superioridad
Sự vượt trội, tính ưu việt
primacía
Tính ưu việt; quyền lực tối cao
preponderancia
Tính ưu việt
AI
1
Tính ưu việt
1
Tính ưu việt
1
Tính ưu việt