Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp hoặc lai, kết quả của sự kết hợp
danh từ
A composite or hybrid, the result of being melded.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melding
Dạng gốc
(base form)
melding
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meld
+
-ing
AI
1
Hỗn hợp hoặc lai
1
Hỗn hợp hoặc lai
1
Hỗn hợp hoặc lai