Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Melanie
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
m
ɛ
l
ə
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
A female given name from Ancient Greek.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Melanesia
Ví dụ
I
can
see
how
beautiful
Melanie
is
.
Emily
has
a
friend
named
Melanie
.
Emily
will
tell
Melanie
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại