mehndi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây henna (Lawsonia inermis)danh từđếm được (countable)A henna plant (Lawsonia inermis).
- Việc chuẩn bị cây này được sử dụng để nhuộmdanh từkhông đếm được (uncountable)The preparation of this plant used for dyeing.
- Vật trang trí da tạm thời được làm bằng hennadanh từkhông đếm được (uncountable)A temporary skin decoration made with henna.
- Việc thực hành trang trí như vậy, thường là một phần trong quá trình chuẩn bị của cô dâu hoặc chú rể cho đám cướidanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of applying such decoration, typically as part of a bride or groom's preparations for a wedding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mehndiDạng gốc (base form)
- mehndisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- – bride's , groom's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnमेन्धिकाmendhikā