Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
henna tattoo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mehndi
danh từ
Synonym of mehndi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
henna tattoo
Dạng gốc
(base form)
henna tattoo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mehndi
AI
1
Đồng nghĩa với mehndi
1
Đồng nghĩa với mehndi
1
Đồng nghĩa với mehndi