Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megavertebrate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài động vật có xương sống đặc biệt lớn
danh từ
An especially large vertebrate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megavertebrate
Dạng gốc
(base form)
megavertebrate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
vertebrate
AI
1
Loài động vật có xương sống đặc biệt lớn
1
Loài động vật có xương sống đặc biệt lớn
1
Loài động vật có xương sống đặc biệt lớn