Dịch

megasonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Having a frequency much greater than ultrasonic, typically above 1000 kHzchưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI