Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megasonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Having a frequency much greater than ultrasonic, typically above 1000 kHz
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
sonic
AI
1
Having a frequency much greater than ultrasonic
1
Having a frequency much greater than ultrasonic
1
Having a frequency much greater than ultrasonic