Dịch

megalocephaly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đầu quá lớndanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of macrencephaly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI