Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megajoule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mêgajun
danh từ
An SI unit of energy equal to 10⁶ joules. Symbol: MJ
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megajoule
Dạng gốc
(base form)
megajoule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
joule
AI
1
Mêgajun
1
Mêgajun
1
Mêgajun