Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megaduodenum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích thước lớn bất thường của tá tràng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abnormally large size of the duodenum.
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
duodenum
AI
1
Kích thước lớn bất thường của tá tràng
1
Kích thước lớn bất thường của tá tràng
1
Kích thước lớn bất thường của tá tràng