Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megadeveloper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà phát triển rất lớn
danh từ
A very large developer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megadeveloper
Dạng gốc
(base form)
megadeveloper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
developer
AI
1
Nhà phát triển rất lớn
1
Nhà phát triển rất lớn
1
Nhà phát triển rất lớn