Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megadecibel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo cường độ âm thanh, một triệu decibel
danh từ
A measure of sound intensity, one million decibels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megadecibel
Dạng gốc
(base form)
megadecibel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
decibel
AI
1
Thước đo cường độ âm thanh
1
Thước đo cường độ âm thanh
1
Thước đo cường độ âm thanh