Dịch

medium format

danh từ (noun)
US/ˈmidiəm ˈfɔːɹ.mæt/

Nghĩa chính

  1. Định dạng ảnh ở giữa khung hình đầy đủ hoặc 35mm (36 × 24 mm) và định dạng lớn (127 × 102 mm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A photographic format in between full-frame or 35mm (36 × 24 mm) and large format (127 × 102 mm).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medium formatDạng gốc (base form)
  2. medium formatsSố nhiều (plural)

AI