Nghĩa chính
- Tủ thuốcdanh từA cupboard where drugs and medical paraphernalia are stored.
- Chiếc tủ trong phòng tắm chứa đồ vệ sinh cá nhân và các vật dụng khácdanh từA cupboard in the bathroom that contains toiletries and other items;
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medicine cabinetDạng gốc (base form)
- medicine cabinetsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tủ thuốc
Khác
Ví dụ
- .
- .
- ?