medicator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ thiết bị y tếdanh từAny medical appliance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medicatorDạng gốc (base form)
- medicatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-medicatordanh từ | danh từ | Người tự điều trị bằng thuốc |